Lập ngân sách cho quảng cáo WiFi khác với lập ngân sách cho Facebook hay Google Ads ở một điểm cốt lõi: bạn không đấu giá theo CPM/CPC mà mua theo đơn giá cố định trên từng đơn vị (Spot, Engagement, Voucher, Survey, Redemption) trong rate card. Điều này vừa là lợi thế (dễ dự toán, không lo giá nhảy) vừa đòi hỏi cách tính riêng. Bài viết này hướng dẫn 5 bước lập ngân sách kèm ví dụ minh họa cụ thể.
Bước 1: Chốt mục tiêu chiến dịch trước khi động đến con số
Mọi bảng ngân sách đúng đều bắt đầu từ mục tiêu, không phải từ giá. Với quảng cáo WiFi, mục tiêu thường rơi vào một trong bốn nhóm — và mỗi nhóm dẫn đến một định dạng khác nhau với đơn giá khác nhau:
| Mục tiêu | Định dạng gợi ý | Đơn vị tính |
|---|---|---|
| Tăng nhận diện thương hiệu | TVC 15s/20s/30s | Spot |
| Tăng tương tác | Interactive Ads 6s, Interactive Banner, Game | Engagement |
| Thu thập thông tin khách hàng | Voucher x CPA, Quick Survey, Interactive Banner | Voucher / Survey |
| Kích hoạt mua hàng tại điểm bán | Voucher Delivery, Digital Sampling | Voucher / Redemption |
Nguồn định dạng và đơn vị: Rate Card AWING 2026.
Sai lầm phổ biến nhất là chọn định dạng theo cảm tính (“thấy TVC hay thì chọn TVC”) rồi mới tìm mục tiêu để biện minh. Hãy làm ngược lại: viết ra một câu mô tả thành công của chiến dịch (“thu được 5.000 số điện thoại khách hàng quan tâm”), rồi chọn định dạng phục vụ trực tiếp câu đó.
Bước 2: Chọn gói mua — Basic hay Advance?
Gói mua ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá: gói Advance đắt hơn gói Basic khoảng 29–32% tùy định dạng, nhưng cho phép nhắm chọn chuyên biệt (chọn tay tối đa 20 địa điểm, nhân khẩu học, thiết bị/HĐH, geo-fencing) và áp dụng giá Premium cho toàn bộ tài nguyên.
Nguyên tắc chọn nhanh:
- Chọn Basic khi cần độ phủ rộng: branding toàn quốc, ra mắt sản phẩm đại chúng, khuyến mãi diện rộng. Bạn được nhiều lượt tiếp xúc hơn với cùng ngân sách.
- Chọn Advance khi cần chính xác: đối tượng hẹp, 20 địa điểm vàng đã xác định, hoặc chạy thử nghiệm có kiểm soát trước khi mở rộng.
Nếu chưa chắc chắn, hãy mặc định với Basic cho lần chạy đầu — bạn luôn có thể nâng lên Advance khi dữ liệu từ hệ thống báo cáo AXN cho thấy cần nhắm chọn sâu hơn.
Bước 3: Tra đơn giá và ước tính số lượng mục tiêu
Đây là bước tính toán cốt lõi. Công thức cơ bản:
Ngân sách = Số lượng mục tiêu × Đơn giá/đơn vị (chưa VAT)
Đơn giá tra từ rate card AWING 2026 (hiệu lực 10/08/2026–31/12/2027, chưa VAT). Dưới đây là bảng tra nhanh các định dạng phổ biến ở gói Basic Standard:
| Định dạng | Đơn giá (Basic Standard) | Đơn vị |
|---|---|---|
| TVC 15s | 4.500đ | Spot |
| TVC 30s | 8.500đ | Spot |
| Interactive Ads 6s | 3.500đ | Engagement |
| Interactive Banner | 2.500đ | Engagement |
| Game | 6.000đ | Engagement |
| Voucher Delivery | 15.000đ | Voucher |
| Voucher x CPA | 34.000đ | Voucher |
| Quick Survey | 40.000đ | Survey |
Nguồn: Rate Card AWING 2026.
Câu hỏi khó nhất ở bước này là “đặt số lượng mục tiêu bao nhiêu?”. Không có con số chuẩn cho mọi chiến dịch — nó phụ thuộc vào quy mô thương hiệu, thời gian chạy và kỳ vọng. Một cách tiếp cận thực tế: bắt đầu từ ngân sách tối đa bạn có, chia cho đơn giá để ra số lượng tối đa có thể đạt, rồi đánh giá xem số lượng đó có đủ ý nghĩa không. Ví dụ: với 100 triệu đồng (chưa VAT) cho TVC 15s Basic Standard, bạn có tối đa khoảng 22.200 Spot — đủ để tạo độ phủ đáng kể trên mạng lưới 12.000+ địa điểm.
Bước 4: Cộng VAT và dự phòng
Hai khoản thường bị quên khi lập ngân sách:
1. VAT 10%. Toàn bộ đơn giá trong rate card đều chưa bao gồm VAT. Ngân sách trình duyệt (approval) trong doanh nghiệp luôn là số đã gồm VAT — hãy cộng 10% ngay từ đầu để tránh phải xin bổ sung giữa chừng.
2. Dự phòng tối ưu. Nên dành khoảng 10–15% ngân sách cho việc tối ưu giữa chừng: tăng cường tại các địa điểm hiệu quả, thử nghiệm định dạng mới, hoặc kéo dài thời gian chạy nếu kết quả tốt. Hệ thống báo cáo AXN cho phép theo dõi real-time theo từng địa điểm, nên bạn sẽ có cơ sở dữ liệu để quyết định phân bổ phần dự phòng này — thay vì đoán mò.
Công thức đầy đủ:
Tổng ngân sách = (Số lượng × Đơn giá) × 110% VAT + 10–15% dự phòng
Bước 5: Ví dụ minh họa ngân sách quảng cáo WiFi hoàn chỉnh
Dưới đây là hai ví dụ minh họa đầy đủ (minh họa, không phải cam kết) cho hai kịch bản phổ biến.
Ví dụ 1: Chiến dịch branding — TVC 15s toàn quốc
Mục tiêu: 50.000 Spot TVC 15s, gói Basic Standard, chạy trong 1 tháng.
| Hạng mục | Cách tính | Số tiền |
|---|---|---|
| Chi phí Spot | 50.000 × 4.500đ | 225.000.000đ |
| VAT 10% | 225.000.000 × 10% | 22.500.000đ |
| Dự phòng 10% | 225.000.000 × 10% | 22.500.000đ |
| Tổng ngân sách | 270.000.000đ |
Ví dụ 2: Chiến dịch thu lead — Voucher x CPA nhắm chọn
Mục tiêu: 3.000 Voucher x CPA (kèm 3.000 contact), gói Advance Standard để nhắm nhân khẩu học cụ thể.
| Hạng mục | Cách tính | Số tiền |
|---|---|---|
| Chi phí Voucher | 3.000 × 44.000đ | 132.000.000đ |
| VAT 10% | 132.000.000 × 10% | 13.200.000đ |
| Dự phòng 10% | 132.000.000 × 10% | 13.200.000đ |
| Tổng ngân sách | 158.400.000đ |
Lưu ý: ví dụ 2 dùng đơn giá Advance Standard (44.000đ) thay vì Basic Standard (34.000đ) vì cần nhắm chọn nhân khẩu học — tính năng chỉ có ở gói Advance. Đây chính là lúc bước 2 (chọn gói) tác động trực tiếp đến con số cuối cùng.
Những chi phí ngoài đơn giá cần biết
Ngoài đơn giá theo Spot/Engagement/Voucher, rate card và tài liệu AWING đề cập một số khoản liên quan:
- Phí design: AWING có chính sách hỗ trợ và tính phí cho việc thiết kế creative — liên hệ trực tiếp để biết chi tiết, vì mức phí phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể.
- Giấy tờ pháp lý: AWING vận hành tuân thủ Luật Quảng cáo hiện hành; khách hàng cần cung cấp đầy đủ giấy tờ pháp lý để triển khai — hãy tính thời gian (và chi phí chuẩn bị nếu có) vào kế hoạch.
- Chính sách tính phí 2 bước: chỉ tính phí khi người dùng hoàn thành tương tác ở bước 2; thoát sớm chỉ ghi impression, không tính phí. Điều này có nghĩa ngân sách thực chi có thể thấp hơn ngân sách dự toán nếu một phần lượt tiếp xúc không hoàn tất — một “đệm” tự nhiên có lợi cho nhà quảng cáo.
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
- Ngân sách tối thiểu để chạy quảng cáo WiFi là bao nhiêu?
Rate card không quy định ngân sách tối thiểu chung — con số phụ thuộc vào định dạng, gói mua, số lượng địa điểm và thời gian chạy. Hãy liên hệ hotline 0927049999 để được tư vấn mức phù hợp với mục tiêu của bạn.
- Có nên dồn toàn bộ ngân sách vào một định dạng không?
Không nhất thiết. Nhiều chiến dịch hiệu quả kết hợp định dạng branding (TVC/Interactive) để tạo nhận diện và định dạng activation (Voucher/Survey) để chuyển đổi — chia ngân sách theo tỷ trọng mục tiêu.
- VAT được tính như thế nào?
Cộng 10% trên tổng chi phí đơn giá. Mọi ví dụ trong bài viết này đều ghi rõ “chưa VAT” theo đúng rate card.
- Dự phòng 10–15% có bắt buộc không?
Không bắt buộc, nhưng được khuyến nghị để có room tối ưu giữa chừng dựa trên dữ liệu real-time từ hệ thống AXN — ví dụ tăng cường tại các địa điểm cho hiệu quả tốt.
- Rate card có hiệu lực đến khi nào?
Từ 10/08/2026 đến 31/12/2027 (hoặc đến khi có chính sách mới). Ngân sách lập cho chiến dịch chạy ngoài thời hạn này cần kiểm tra lại bảng giá cập nhật.
- Làm sao biết ngân sách của mình có “đủ” không?
Lấy ngân sách tối đa chia cho đơn giá để ra số lượng tối đa, rồi đối chiếu với quy mô mục tiêu (số địa điểm, thời gian chạy). Nếu số lượng quá nhỏ so với tham vọng, hãy thu hẹp phạm vi (ít địa điểm hơn, thời gian ngắn hơn) thay vì dàn trải.
Cần báo giá chi tiết cho chiến dịch?
Lập ngân sách đúng giúp bạn tránh cả hai sai lầm tốn kém nhất: chi quá ít đến mức không tạo được tác động, và chi quá nhiều vào những thứ không cần thiết. Liên hệ hotline 0927049999 để được tư vấn miễn phí — chúng tôi sẽ giúp bạn xây dựng bảng ngân sách chi tiết theo đúng mục tiêu và quy mô chiến dịch của bạn.
Bạn muốn biến điểm chạm thành cơ hội?
Trao đổi mục tiêu và ngân sách để nhận đề xuất WiFi Marketing phù hợp.
Nhận tư vấn chiến dịch ↗
